DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
921 FIDE 12421057 Nguyễn Thị Hồng Nữ 1998 1676 1622 - w
922 FIDE 12424447 Đặng Nguyễn Tiến Dũng Nam 2010 1676 1771 1832
923 FIDE 12443662 Lê Huỳnh Duy Anh Nam 2016 1675 1670 1629
924 FIDE 12441139 Nguyễn Phú Trọng Nam 2009 1675 1713 1809 i
925 FIDE 12420158 Đào Minh Khánh Nữ 2007 1675 1582 1695 wi
926 FIDE 12411841 Phùng Phương Nguyên Nữ 2005 1674 1685 1717 wi
927 FIDE 12424129 Lại Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2011 1674 1665 1586 i
928 FIDE 12451371 Nguyễn Phước Nguyên Nam 2014 1673 1672 1734
929 FIDE 12404039 Trần Nguyễn Huyền Trân Nữ 2001 NI 1673 1709 1677 wi
930 FIDE 12434809 Phan Nguyễn Khánh Linh Nữ 2012 1673 1544 1587 wi
931 FIDE 12447102 Nguyễn Châu Thiên An Nữ 2017 1673 1443 1528 w
932 FIDE 12420999 Nguyễn Hải Nam Nam 1983 1673 - - i
933 FIDE 12427160 Phạm Hoàng Quân Nam 2009 1673 1540 1649 i
934 FIDE 12480690 Nguyễn Lê Đức Huy Nam 2004 1673 - -
935 FIDE 12404837 Vương Bảo Khang Nam 2003 1672 - - i
936 FIDE 12418170 Nguyễn Trần Ngân Hà Nữ 2005 NA 1672 - - w
937 FIDE 12457361 Đặng Gia Hân Nữ 2014 1672 - - w
938 FIDE 12424943 Nguyễn Quang Sơn Nam 1993 1672 - - i
939 FIDE 12418064 Nguyễn Khắc Thanh Nam 2009 1671 - - i
940 FIDE 12444189 Trần Anh Khoa Nam 2009 1671 1610 1752