DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9181 FIDE 12422320 Trương Công Tú Nam 1988 - - -
9182 FIDE 12487856 Nguyễn Đức Anh Nam 1988 - - -
9183 FIDE 12422576 Phạm Quang Nét Nam 1973 NA - - -
9184 FIDE 12425648 Hồ Khôi Nguyên Nam 2013 - - -
9185 FIDE 12495280 Nguyễn Minh An Nam 2014 - - -
9186 FIDE 12497584 Nguyễn Duy Thịnh Nam 1978 NA - - -
9187 FIDE 12435120 Huỳnh Hà Giang Nữ 2006 - - - w
9188 FIDE 12438448 Nguyễn Thái Luân Nam 2006 - - -
9189 FIDE 12438960 Nguyễn Hoàng Nam 2011 - - -
9190 FIDE 12440752 Lê Văn Lễ Nam 1974 - - -
9191 FIDE 12441520 Trần Nguyễn Kim Ngân Nữ 2004 - - - w
9192 FIDE 12443824 Vũ Minh Quân Nam 2014 - 1539 -
9193 FIDE 12452017 Nguyễn Đức Cường Nam 2011 - - -
9194 FIDE 12452785 Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền Nữ 2012 - - - w
9195 FIDE 12455601 Hoàng Đỗ Minh Đan Nữ 2015 - - - w
9196 FIDE 12455857 Lê Trọng Hiếu Nam 2011 - - -
9197 FIDE 12458929 Nguyễn Việt Phú Nam 1999 - - -
9198 FIDE 12465585 Trần Mai Ngọc Anh Nữ 2015 - - - w
9199 FIDE 561003441 An Đức Phúc Nam 2020 - - -
9200 FIDE 561003697 Châu Phương Linh Nữ 2016 - - - w