| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9182
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
9184
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9185
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
9187
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9188
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9190
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
9191
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9192
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
9193
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9194
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9195
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9196
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9197
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9199
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9200
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||