| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9182
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | 1521 | |||
|
9183
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9185
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9186
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9187
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1715 | 1832 | |||
|
9188
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
9189
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||
|
9190
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9191
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9192
|
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9193
|
|
Võ Thị Bích Chăm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9194
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9195
|
|
Phan Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
Bùi Ngọc Phi Đại | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9197
|
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Lê Duy An | Nam | 2014 | - | 1460 | 1542 | |||
|
9199
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9200
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||