| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 30-04-2016 | - | - | - | |||
|
9182
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 23-09-2009 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 15-03-1997 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 09-12-2015 | - | - | - | |||
|
9185
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 13-11-2012 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 16-03-1997 | - | - | - | w | ||
|
9187
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 27-11-2013 | - | - | - | |||
|
9188
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 18/05/2020 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 24-08-2013 | - | - | - | |||
|
9190
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 13-10-2003 | - | - | - | w | ||
|
9191
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 14-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
9192
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965-01-01 | DI | - | - | - | ||
|
9193
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 13-04-2015 | - | - | - | |||
|
9194
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 18-01-2006 | - | - | - | |||
|
9195
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 29-03-2005 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 20-12-2018 | - | - | - | |||
|
9197
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 16-11-1986 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 28-03-2017 | - | - | - | |||
|
9199
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 24-08-1989 | - | - | - | |||
|
9200
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 19-02-2010 | - | 1473 | - | w | ||