| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9162
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9163
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9164
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9165
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1596 | - | |||
|
9166
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1459 | - | |||
|
9167
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9168
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9169
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9170
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9171
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||
|
9172
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | 1445 | |||
|
9173
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9174
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9175
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9176
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9177
|
|
Trần Thi Kim Chi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9178
|
|
Thọ Thế Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9179
|
|
Lương Huỳnh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9180
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||