| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 02-10-2004 | - | - | - | |||
|
9162
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 23-04-2005 | - | - | - | w | ||
|
9163
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 17-09-2011 | - | - | - | |||
|
9164
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 14-05-2018 | - | - | - | |||
|
9165
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 30-08-2016 | - | - | - | |||
|
9166
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 17-09-1995 | - | - | - | |||
|
9167
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 03-03-2009 | - | - | - | |||
|
9168
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 28-02-2011 | - | - | - | |||
|
9169
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 12-10-2008 | - | - | - | |||
|
9170
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 23-06-2009 | - | - | - | w | ||
|
9171
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 26-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
9172
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 12-05-2015 | - | - | - | |||
|
9173
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 29-08-2013 | - | - | - | |||
|
9174
|
|
Trần Hải Long | Nam | 13-07-2012 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 23-04-2012 | - | - | - | |||
|
9176
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 23-05-2016 | - | - | - | |||
|
9177
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 24-05-2013 | - | - | - | |||
|
9178
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 14-08-2017 | - | - | - | |||
|
9179
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 26-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
9180
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 03-09-2015 | - | - | - | |||