| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 18-01-2014 | - | - | - | |||
|
9142
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 12-01-2012 | - | 1619 | 1521 | w | ||
|
9143
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 17-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
9144
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 12-10-1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
9145
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 17-01-2014 | - | - | - | |||
|
9146
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 06-12-1989 | - | - | - | |||
|
9147
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 06-11-2014 | - | - | - | |||
|
9148
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 30-05-2015 | - | - | - | |||
|
9149
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 10-05-2014 | - | - | - | |||
|
9150
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 28-06-2015 | - | - | - | |||
|
9151
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 27-09-2012 | - | - | - | |||
|
9152
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 29-06-2016 | - | - | - | |||
|
9153
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 30-11-1994 | - | - | - | |||
|
9154
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 08-11-2019 | - | - | - | |||
|
9155
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 27-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
9156
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 09-01-2004 | - | - | - | w | ||
|
9157
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 03-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
9158
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 04-08-2003 | - | - | - | |||
|
9159
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968-02-07 | - | - | - | |||
|
9160
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 01-06-2014 | - | - | 1440 | |||