| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1543 | |||
|
9123
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1637 | 1441 | |||
|
9124
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9125
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9126
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9127
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9128
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9129
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9130
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9131
|
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
9132
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
9133
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9134
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9135
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9136
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9137
|
|
Phan Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9138
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9139
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9140
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||