| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9123
|
|
Nguyễn Hà Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9124
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9125
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9126
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9127
|
|
Đoàn Hồ Thảo Uyên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9128
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9129
|
|
Dương Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9130
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9131
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9132
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9133
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9134
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9135
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 1981 | NI | - | - | - | ||
|
9136
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | 1487 | 1504 | |||
|
9137
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9138
|
|
Phạm Năng Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9139
|
|
Nguyễn Lê Vân Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9140
|
|
Nguyen Dinh Hai Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||