DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9101 FIDE 561013188 Đỗ Nhất Phương Nghi Nữ 2016 - - - w
9102 FIDE 12478148 Lê Trung Kiên Nam 2011 - 1542 1509
9103 FIDE 12478660 Vũ An Nhiên Nữ 2014 - - - w
9104 FIDE 12413380 Lê Trung Phong Nam 2007 - - -
9105 FIDE 12480452 Đinh Gia Huy Nam 2013 - 1461 1688
9106 FIDE 12481220 Nguyễn Ngọc Bách Nam 2016 - - -
9107 FIDE 12416452 Nguyễn Linh Nga Nữ 2008 - - - w
9108 FIDE 12417220 Nguyễn Tiến Đức Nam 1992 - - -
9109 FIDE 12419524 Nguyễn Bình An Nam 2007 - - -
9110 FIDE 12421316 Trần Văn Chiến Nam 1989 - - -
9111 FIDE 12490180 Nguyễn Phương Mai Nữ 2008 - 1533 1543 w
9112 FIDE 12426180 Cao Trí Dũng Nam 2011 - 1622 1526
9113 FIDE 12493252 Từ Ngọc Bảo Châu Nữ 2012 - - - w
9114 FIDE 12494020 Nguyễn Đông Quân Nam 2016 - - -
9115 FIDE 12496324 Hoàng Tuệ Anh Nữ 2020 - - - w
9116 FIDE 12431044 Đào Nguyễn Phương Linh Nữ 2012 - - - w
9117 FIDE 12497860 Mai Chí Duy Nam 2008 - - -
9118 FIDE 12434116 Nguyễn Thanh An Nam 2012 - - -
9119 FIDE 12434884 Đỗ Thiện Nhân Nam 2011 - 1497 1692
9120 FIDE 12437700 Võ Hoàng Minh Nam 2010 - - 1550