| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 14-02-2013 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 10-01-1998 | - | - | - | |||
|
9103
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 24-12-2010 | - | - | - | |||
|
9104
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 13-12-2006 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 20-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
9106
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 07-09-2017 | - | - | - | w | ||
|
9107
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 26-03-2010 | - | - | - | w | ||
|
9108
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 28-02-2016 | - | - | - | |||
|
9109
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 18-09-2014 | - | - | - | |||
|
9110
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 29-03-2018 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 12-04-2013 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 06-01-2010 | - | 1487 | - | w | ||
|
9113
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 17-12-2016 | - | - | - | |||
|
9114
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 06-09-2011 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 04-11-2012 | - | - | - | |||
|
9116
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 01-02-2017 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 01-08-2006 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 14-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
9119
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 19-02-1982 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9120
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 27-01-2009 | - | - | - | |||