| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9103
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
9104
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9105
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9106
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9107
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9108
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9109
|
|
Nguyễn Bách Khoa | Nam | 2017 | - | 1479 | 1405 | |||
|
9110
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9113
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9114
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | 1530 | 1634 | |||
|
9115
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9116
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9119
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
9120
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||