| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9102
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||
|
9103
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9104
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9105
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9106
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9107
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9108
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9109
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||
|
9110
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9113
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1512 | - | |||
|
9114
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9116
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 2011 | - | 1525 | - | |||
|
9119
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9120
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 1992 | - | - | - | |||