| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Vũ Công Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9082
|
|
Phạm Nguyễn An Tôn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9083
|
|
Trần Thị Ngọc Bích | Nữ | 1998 | NA,SI | - | - | - | w | |
|
9084
|
|
Ngô Xuân Nhị | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9085
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9086
|
|
Mai Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9087
|
|
Võ Hoàng Minh Thông | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9088
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9089
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9090
|
|
Hồ Minh Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Phạm Gia Kỳ | Nam | 2004 | - | 1600 | 1562 | |||
|
9092
|
|
Ngô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2004 | - | 1622 | - | |||
|
9093
|
|
Nguyễn Lệ Misa | Nữ | 2015 | - | 1466 | 1497 | w | ||
|
9094
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9095
|
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9096
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9097
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9098
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9100
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||