| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9082
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 1993 | - | 1531 | - | |||
|
9083
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9084
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9085
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9086
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9087
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
9088
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9090
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9092
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9093
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9094
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9095
|
|
Nguyễn Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9096
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9097
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9098
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9100
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | 1442 | - | |||