| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
9062
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9063
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9064
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9065
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9066
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9067
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9068
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||
|
9069
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9070
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9071
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9072
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
9073
|
|
Đỗ Thiên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9074
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9075
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9076
|
|
Bùi Quang Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9077
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9078
|
|
Vũ Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9079
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1503 | w | ||
|
9080
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||