| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9062
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9063
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9064
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9065
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9066
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
9067
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9068
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9069
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9070
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9071
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9072
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9073
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9074
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9075
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9076
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9077
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9078
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
9079
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 2016 | - | 1481 | - | |||
|
9080
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||