| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Lâm Nhật Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9042
|
|
Lê Công Thanh Hùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9043
|
|
Lữ Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9044
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | 1490 | - | w | ||
|
9045
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2015 | - | - | 1444 | |||
|
9046
|
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9047
|
|
Hà Ngọc Tú | Nam | 2013 | - | 1521 | 1489 | |||
|
9048
|
|
Lương Kỳ Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
9049
|
|
Đặng Khải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Trịnh Thái Dương | Nam | 2006 | - | 1582 | 1597 | |||
|
9051
|
|
Lý Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9052
|
|
Lê Thị Thu Hiền | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9053
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9054
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Trần Ngọc Lân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 2018 | - | 1660 | 1498 | w | ||
|
9057
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9058
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 2016 | - | 1498 | - | |||
|
9059
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||