DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9041 FIDE 12469165 Nguyễn Mai Khanh Nữ 2015 - - - w
9042 FIDE 561007021 Phạm Quốc An Nam 2006 - - 1522
9043 FIDE 561007277 Trần Ngọc Bảo Anh Nữ 2021 - - - w
9044 FIDE 12474029 Trần Ngọc Khánh Nữ 2008 - - - w
9045 FIDE 12474541 Trần Phạm Khôi Nguyên Nam 2013 - - -
9046 FIDE 12474797 Hồ Thanh Phúc Nam 2012 - 1437 1451
9047 FIDE 561012653 Đinh Nguyễn Minh Trung Nam 2007 - - -
9048 FIDE 12477613 Đinh Lê Tuấn Tú Nam 2012 - - -
9049 FIDE 12412333 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 2006 - - - w
9050 FIDE 12477869 Hồ Minh Khôi Nam 2015 - - -
9051 FIDE 12412589 Phan Trung Kiên Nam 2003 - - -
9052 FIDE 561015725 Phạm Nam Trung Nam 2017 - - -
9053 FIDE 12415405 Phạm Nguyên Hòa Nữ 2007 - - - w
9054 FIDE 561022381 Phạm Lê Duy Bảo Nam 2020 - - -
9055 FIDE 12487341 Trần Lê Hoàng Linh Nữ 2016 - - - w
9056 FIDE 12422061 Nguyễn Hoàng Lâm Nam 1975 - - -
9057 FIDE 12487597 Phạm Văn Sáng Nam 1980 - - -
9058 FIDE 12425389 Nguyễn Văn Chính Nam 1990 - - -
9059 FIDE 12492205 Nguyễn Trí Thịnh Nam 2015 - - -
9060 FIDE 12492973 Nguyễn Phú Hải Phong Nam 2019 - - -