| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9022
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9023
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9024
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9025
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9026
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | 1717 | - | w | ||
|
9027
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9028
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9029
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9030
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9031
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9032
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9033
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9034
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9035
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9036
|
|
Trần Đình Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9037
|
|
Mai Duy Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9038
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9039
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9040
|
|
Trần Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||