| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | 1488 | |||
|
9022
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9023
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9024
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9025
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9026
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9027
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9028
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9029
|
|
Nguyễn Xuân Phú | Nam | 2016 | - | 1438 | 1422 | |||
|
9030
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9031
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
9032
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9033
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9034
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9035
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
9036
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9037
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9038
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9039
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
9040
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||