| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9002
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9003
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9004
|
|
Trần Thi Kim Chi | Nữ | 1976 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
9009
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
9012
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9013
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9014
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9017
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
9018
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9020
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||