| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Lương An Phúc | Nam | 2009 | - | - | 1541 | |||
|
9002
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9003
|
|
Phí An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9004
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
9005
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
9007
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1450 | 1665 | |||
|
9010
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9012
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9014
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9015
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9017
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9020
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||