DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 12418480 Nguyễn Bích Phương Nữ 2006 - - - w
9002 FIDE 12484016 Nguyễn Việt Dũng Nam 2014 - - -
9003 FIDE 12484784 Trần Đăng Khôi Nam 2017 - - -
9004 FIDE 561022128 Trần Thi Kim Chi Nữ 1976 - - -
9005 FIDE 12487600 Trần Đăng Khôi Nam 2019 - - -
9006 FIDE 12422320 Trương Công Tú Nam 1988 - - -
9007 FIDE 12487856 Nguyễn Đức Anh Nam 1988 - - -
9008 FIDE 12422576 Phạm Quang Nét Nam 1973 NA - - -
9009 FIDE 12425648 Hồ Khôi Nguyên Nam 2013 - - -
9010 FIDE 12495280 Nguyen Minh An Nam 2014 - - -
9011 FIDE 12497584 Nguyễn Duy Thịnh Nam 1978 NA - - -
9012 FIDE 12435120 Huỳnh Hà Giang Nữ 2006 - - - w
9013 FIDE 12438448 Nguyễn Thái Luân Nam 2006 - - -
9014 FIDE 12438960 Nguyễn Hoàng Nam 2011 - - -
9015 FIDE 12440752 Lê Văn Lễ Nam 1974 - - -
9016 FIDE 12441520 Trần Nguyễn Kim Ngân Nữ 2004 - - - w
9017 FIDE 12443824 Vũ Minh Quân Nam 2014 - 1539 -
9018 FIDE 12452017 Nguyễn Đức Cường Nam 2011 - - -
9019 FIDE 12452785 Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền Nữ 2012 - - - w
9020 FIDE 12455601 Hoàng Đỗ Minh Đan Nữ 2015 - - - w