DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
901 FIDE 12474444 Nguyễn Minh Khang Nam 2017 1680 1511 1606
902 FIDE 12411736 Đoàn Thụy Mỹ Dung Nữ 2006 1680 1678 1769 w
903 FIDE 12408166 Nguyễn Minh Nhật Nam 2003 1680 1650 1687
904 FIDE 12475521 Lê Tấn Đạt Nam 2012 1680 - -
905 FIDE 12442305 Vũ Thị Yến Chi Nữ 2015 1680 1601 1690 w
906 FIDE 12430838 Đặng Huệ Phương Nữ 1999 NA 1680 - - wi
907 FIDE 12442623 Lê Trần Đình Lai Nam 2003 1680 1691 1801
908 FIDE 12420166 Đinh Tuấn Sơn Nam 1981 1679 1717 - i
909 FIDE 12421197 Hồ Đăng Nhật Minh Nam 2010 1678 1457 1488
910 FIDE 12431508 Cao Kiến Bình Nam 2014 1678 1854 1745
911 FIDE 12443301 Lê Minh Đức Nam 2015 1678 1702 1609
912 FIDE 12434086 Lê Trần Minh Nhã Nữ 2009 1678 1404 1688 wi
913 FIDE 12425176 Trần Hùng Vương Nam 1996 FA;FI 1678 - -
914 FIDE 12419354 Hoàng Huy Tài Nam 2009 1677 1618 1568
915 FIDE 12438146 Trịnh Hữu Đạt Nam 1999 1677 - - i
916 FIDE 12413836 Bùi Kha Nhi Nữ 2002 1677 - - wi
917 FIDE 12412813 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2006 NA 1677 1666 1609 w
918 FIDE 12412562 Nguyễn Hữu Khang Nam 2005 1677 1621 1776
919 FIDE 12417181 Trương Trần Loan Ngọc Nữ 1994 1677 1596 1610 wi
920 FIDE 12473375 Lê Hùng Mạnh Nam 2018 1676 1719 1646