| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Nguyễn Gia Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8962
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8963
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8964
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8965
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8966
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8967
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8968
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8969
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8970
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1483 | 1600 | w | ||
|
8971
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8972
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8973
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8974
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8975
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8976
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8977
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8978
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8979
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8980
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||