| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 06-10-2009 | - | - | - | w | ||
|
8962
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 06-05-2016 | - | - | - | |||
|
8963
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 23-01-2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
8964
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 08-04-2015 | - | - | - | |||
|
8965
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 13-05-2012 | - | - | - | |||
|
8966
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 26-02-1987 | - | - | - | |||
|
8967
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 16-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
8968
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 02-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
8969
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 14-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
8970
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 13-03-2001 | - | - | - | |||
|
8971
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 06-12-2013 | - | - | - | |||
|
8972
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 04-11-2017 | - | 1453 | 1516 | |||
|
8973
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
8974
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 09-01-1991 | - | - | - | w | ||
|
8975
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 22-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
8976
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 10-11-2018 | - | - | - | |||
|
8977
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 02-04-2017 | - | - | - | |||
|
8978
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 11-05-2018 | - | - | - | |||
|
8979
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 09-10-1984 | NA | - | - | - | w | |
|
8980
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 25-01-2019 | - | - | - | |||