| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8941
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 01-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
8942
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 23-09-2014 | - | - | - | |||
|
8943
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 18-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
8944
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 10-03-2003 | - | 1464 | 1570 | |||
|
8945
|
|
Phan Duy Hậu | Nam | 1969-07-30 | - | - | - | |||
|
8946
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 19-11-2009 | - | - | - | |||
|
8947
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 11-10-2009 | - | - | - | |||
|
8948
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 16-03-2018 | - | - | - | |||
|
8949
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 20-06-2013 | - | - | - | |||
|
8950
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 15-04-2015 | - | - | - | |||
|
8951
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 29-08-2014 | - | - | - | |||
|
8952
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 09-02-2002 | - | - | - | w | ||
|
8953
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 27-03-2018 | - | - | - | |||
|
8954
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 27-02-2010 | - | 1448 | - | |||
|
8955
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 19-08-2009 | - | - | - | |||
|
8956
|
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 24-10-2013 | - | - | - | |||
|
8957
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 14-02-2014 | - | - | - | |||
|
8958
|
|
Y Mut Êban | Nam | 04-06-1991 | - | - | - | |||
|
8959
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 22-01-2012 | - | - | - | |||
|
8960
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 18-09-2008 | - | - | - | |||