| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Lê Chí Dũng | Nam | - | - | - | ||||
|
8902
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8903
|
|
Trương Đỗ Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8904
|
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8905
|
|
Võ Mậu Mình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8906
|
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 2009 | - | 1643 | 1571 | |||
|
8907
|
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8908
|
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8909
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8910
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8911
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8912
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Đặng Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8914
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8915
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8916
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1408 | |||
|
8917
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8918
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
8919
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8920
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||