| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8861
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8862
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8863
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8864
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
8865
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8866
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8867
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8868
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8869
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8870
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8871
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | 1522 | |||
|
8872
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8873
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8874
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8875
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
8876
|
|
Đinh Nguyễn Minh Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8877
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8878
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8879
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8880
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||