| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8861
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8862
|
|
Nguyễn Hà Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8863
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8864
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8865
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8866
|
|
Đoàn Hồ Thảo Uyên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8867
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8868
|
|
Dương Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8869
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8870
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8871
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8872
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8873
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8874
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 1981 | NI | - | - | - | ||
|
8875
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8876
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8877
|
|
Phạm Năng Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8878
|
|
Nguyễn Lê Vân Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8879
|
|
Nguyen Dinh Hai Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8880
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | - | 1749 | |||