| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8841
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8842
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8843
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8844
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8845
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
8846
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8847
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8848
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8849
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8850
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8851
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | 1488 | |||
|
8852
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8853
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8854
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8855
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8856
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8857
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8858
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8859
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8860
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||