| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8822
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8823
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8824
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8825
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8826
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8827
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8828
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8829
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8830
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8831
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | - | 1481 | |||
|
8832
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8833
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8834
|
|
Trần Lê Quốc Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8835
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8836
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8837
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Hà Khánh Phước | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8839
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8840
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||