| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
La Phúc Khang | Nam | 05-06-2013 | - | - | - | |||
|
8822
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 03-05-2013 | - | - | - | |||
|
8823
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 07-09-2015 | - | 1696 | - | |||
|
8824
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 11-10-2012 | - | - | - | w | ||
|
8825
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 08-09-2015 | - | 1675 | - | |||
|
8826
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 19-02-2019 | - | - | 1448 | w | ||
|
8827
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 05-10-2005 | - | - | - | |||
|
8828
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 26/09/2016 | - | - | - | |||
|
8829
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 17-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
8830
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 18-12-2002 | - | - | - | |||
|
8831
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 08-02-2005 | - | 1505 | - | |||
|
8832
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968-07-05 | - | - | - | |||
|
8833
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 02-05-2019 | - | - | - | w | ||
|
8834
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 08-10-2003 | - | - | - | w | ||
|
8835
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 05-08-2001 | - | - | - | w | ||
|
8836
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
|
8837
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 18-06-2005 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 06-05-2014 | - | - | - | |||
|
8839
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 17-08-2011 | - | - | - | |||
|
8840
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 15-12-2014 | - | 1431 | 1578 | |||