| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8822
|
|
Vũ Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8823
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1499 | w | ||
|
8824
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||
|
8825
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8826
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8827
|
|
Nguyễn Phạm Minh Thư | Nữ | 2011 | - | 1526 | 1457 | w | ||
|
8828
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8829
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8830
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8831
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8832
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8833
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8834
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8835
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8836
|
|
Nguyễn Ngọc Tấn Phát | Nam | 2014 | - | 1623 | 1536 | |||
|
8837
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8839
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8840
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||