| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 07-02-2016 | - | - | - | |||
|
8802
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 22-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
8803
|
|
Phí Gia Bảo | Nam | 29-10-2014 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 26-05-2012 | - | 1466 | - | |||
|
8805
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 14-10-2012 | - | - | - | |||
|
8806
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 12-03-2011 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 01-08-1988 | - | - | - | |||
|
8808
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 14-07-2016 | - | - | - | |||
|
8809
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 01-07-2009 | - | 1488 | - | |||
|
8810
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 14-02-2011 | - | - | - | |||
|
8811
|
|
Nguyễn Hoàng Quang Minh | Nam | 08-05-2014 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 30-10-2015 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Mã Thị Hoài Anh | Nữ | 08-01-2013 | - | 1510 | 1522 | w | ||
|
8814
|
|
Nguyễn Thái Kỳ Nhiên | Nữ | 16-09-2010 | - | - | - | w | ||
|
8815
|
|
Hồ Phúc Hải | Nam | 29-09-2014 | - | - | - | |||
|
8816
|
|
Phan Trường Lâm | Nam | 22-01-2012 | - | - | - | |||
|
8817
|
|
Tôn Thất Lương Chính | Nam | 1964-06-11 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Nguyễn Duy Thái | Nam | 13-02-2011 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 21-10-2011 | - | - | - | |||
|
8820
|
|
Nguyễn Bảo Lê Hoàng | Nam | 10-02-2015 | - | - | - | |||