| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8802
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8805
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
8806
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8807
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8808
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8809
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8810
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8811
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||
|
8813
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8815
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8816
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
8817
|
|
Đỗ Thiên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8820
|
|
Bùi Quang Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||