| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
881
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2014 | 1685 | 1637 | 1546 | |||
|
882
|
|
Trần Lý Khôi Nguyên | Nam | 2008 | 1684 | 1715 | 1722 | |||
|
883
|
|
Nguyễn Ngân Hà | Nữ | 2005 | 1684 | 1708 | 1729 | wi | ||
|
884
|
|
Lê Đặng Bảo Ngọc | Nữ | 2009 | 1684 | 1847 | 1791 | w | ||
|
885
|
|
Trần Vương Ký | Nam | 2016 | 1684 | 1587 | 1634 | |||
|
886
|
|
Ngô Hồng Anh | Nam | 2003 | 1684 | - | - | i | ||
|
887
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 1998 | NA | 1684 | - | - | i | |
|
888
|
|
Đỗ Đức Việt | Nam | 2001 | 1684 | 1879 | 1860 | i | ||
|
889
|
|
Tăng Lâm Giang | Nữ | 1998 | 1684 | 1597 | 1624 | wi | ||
|
890
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 2007 | 1683 | 1714 | 1828 | i | ||
|
891
|
|
Phạm Lê Duy Cẩn | Nam | 2011 | 1682 | 1665 | 1800 | |||
|
892
|
|
Lê Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2007 | 1682 | 1595 | 1534 | |||
|
893
|
|
Chu Đức Phong | Nam | 2013 | 1682 | 1628 | 1677 | |||
|
894
|
|
Lữ Hoàng Khả Đức | Nam | 2012 | 1682 | 1601 | 1647 | |||
|
895
|
|
Vũ Đức Dương | Nam | 2008 | 1682 | 1623 | 1657 | |||
|
896
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | Nữ | 2007 | WCM | 1681 | 1647 | 1684 | wi | |
|
897
|
|
Trần Thành Vinh | Nam | 2014 | 1681 | 1750 | 1628 | |||
|
898
|
|
Dương Gia Bảo | Nam | 2014 | 1681 | 1606 | - | |||
|
899
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 2001 | 1681 | - | - | i | ||
|
900
|
|
Huỳnh Tuấn Bá | Nam | 1968 | 1680 | 1646 | 1758 | |||