| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8762
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8763
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8764
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8765
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
8766
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8767
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8768
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8769
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8770
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8771
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8772
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8773
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8774
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8775
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8776
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8777
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8778
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8779
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8780
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||