| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 26-11-2010 | - | 1520 | 1539 | |||
|
8762
|
|
Hà Lê Việt Anh | Nam | 06-09-2018 | - | - | - | |||
|
8763
|
|
Lê Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 11-01-2009 | - | - | - | |||
|
8764
|
|
Vũ Trấn Quốc | Nam | 23-08-2015 | - | 1484 | 1507 | |||
|
8765
|
|
Ngô Đình Đức | Nam | 16-04-1997 | - | - | - | |||
|
8766
|
|
Nguyễn Nguyên Anh | Nam | 21-01-2009 | - | 1599 | - | |||
|
8767
|
|
Vũ Nhật Quang | Nam | 03-09-2014 | - | - | - | |||
|
8768
|
|
Đặng Thái Ngọc Giao | Nữ | 21-05-2012 | - | - | - | w | ||
|
8769
|
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 11-11-2013 | - | 1478 | - | |||
|
8770
|
|
Trần Sâm | Nam | 12-01-2015 | - | - | - | |||
|
8771
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 12-03-2012 | - | - | 1523 | w | ||
|
8772
|
|
Phạm Đức Hùng | Nam | 18-04-2004 | - | - | - | |||
|
8773
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 31-10-2004 | - | - | - | |||
|
8774
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 12-02-2017 | - | - | - | |||
|
8775
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 06-07-2011 | - | - | - | w | ||
|
8776
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 20-09-2011 | - | - | - | |||
|
8777
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 09-07-2017 | - | - | - | |||
|
8778
|
|
Lê Hoàng Gia Bảo | Nam | 21-04-2013 | - | - | - | |||
|
8779
|
|
Lê Quang Đức | Nam | 12-11-2014 | - | - | - | |||
|
8780
|
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 28-04-2000 | - | - | - | |||