DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8741 FIDE 12471216 Trịnh Nam Hưng Nam 2014 - 1641 -
8742 FIDE 12471984 Nguyễn Tiến Quân Nam 2016 - 1459 -
8743 FIDE 12407216 Trần Thị Minh Khanh Nữ 1996 - - - w
8744 FIDE 12474800 Đỗ Gia Bảo Hoàng Nam 2018 - - -
8745 FIDE 12476080 Lê Vũ Hoàng Gíap Nam 2015 - - -
8746 FIDE 561012912 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2013 - - - w
8747 FIDE 561014192 Nguyễn Phan Trọng Hiếu Nam 2007 - - 1718
8748 FIDE 561017264 Nguyễn Nhật Anh Nam 2020 - - -
8749 FIDE 12482480 Lưu Thùy Dương Nữ 2019 - - - w
8750 FIDE 12418480 Nguyễn Bích Phương Nữ 2006 - - - w
8751 FIDE 12484016 Nguyễn Việt Dũng Nam 2014 - - -
8752 FIDE 12484784 Trần Đăng Khôi Nam 2017 - - -
8753 FIDE 12487600 Trần Đăng Khôi Nam 2019 - - -
8754 FIDE 12422320 Trương Công Tú Nam 1988 - - -
8755 FIDE 12487856 Nguyễn Đức Anh Nam 1988 - - -
8756 FIDE 12422576 Phạm Quang Nét Nam 1973 NA - - -
8757 FIDE 12425648 Hồ Khôi Nguyên Nam 2013 - - -
8758 FIDE 12495280 Nguyen Minh An Nam 2014 - - -
8759 FIDE 12497584 Nguyễn Duy Thịnh Nam 1978 NA - - -
8760 FIDE 12435120 Huỳnh Hà Giang Nữ 2006 - - - w