| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8722
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8724
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8726
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8728
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8729
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8730
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8731
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8732
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8733
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8734
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8735
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8736
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8739
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8740
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||