| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8722
|
|
Dương Thị Bảo Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8723
|
|
Trịnh Xuân Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8724
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 2008 | - | 1639 | - | w | ||
|
8727
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8728
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8729
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8730
|
|
Nguyễn Ngọc Trúc Mai | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8731
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
8732
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8733
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
8735
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
8736
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Huỳnh Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8739
|
|
Trần Thanh Nam | Nam | 2007 | - | 1436 | - | |||
|
8740
|
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 1990 | - | - | - | |||