| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8702
|
|
Mai Đức Anh | Nam | 2013 | - | 1442 | 1513 | |||
|
8703
|
|
Phạm Duy Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
8704
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8705
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
8706
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
8707
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8708
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8709
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8710
|
|
Trần Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8711
|
|
Hồ Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8712
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8713
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8714
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8715
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8716
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8717
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8718
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8719
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1483 | 1600 | w | ||
|
8720
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||