| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 10-02-2012 | - | - | - | |||
|
8702
|
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 31-07-2015 | - | 1450 | - | |||
|
8703
|
|
Phan Gia Tín | Nam | 25-01-2011 | - | - | - | |||
|
8704
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 28-10-2010 | - | - | - | |||
|
8705
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 02-10-2012 | - | - | - | w | ||
|
8706
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 12-01-2011 | - | 1437 | - | |||
|
8707
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 17-09-2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
8708
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 29-09-2017 | - | - | - | w | ||
|
8709
|
|
Vương Văn An | Nam | 22-03-2011 | - | - | - | |||
|
8710
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 05-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
8711
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 13-04-2013 | - | - | - | |||
|
8712
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 27-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
8713
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 22-10-2007 | - | - | - | |||
|
8714
|
|
Trần Hoàng Thiên Kim | Nữ | 31-10-2012 | - | 1431 | - | w | ||
|
8715
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 13-02-2018 | - | - | - | |||
|
8716
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 06-09-1996 | - | - | - | w | ||
|
8717
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 17-08-2004 | - | - | - | |||
|
8718
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 30-09-2011 | - | - | - | |||
|
8719
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 25-10-2011 | - | - | - | |||
|
8720
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 16-12-2011 | - | - | - | |||