| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8661
|
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8662
|
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8663
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8664
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8665
|
|
Trần Hùng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8666
|
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8667
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 2011 | - | 1403 | 1454 | w | ||
|
8668
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8669
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8670
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
8671
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | 1423 | 1590 | |||
|
8672
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8673
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8674
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8675
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8676
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8677
|
|
Trần Lê Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8678
|
|
Trần Thanh Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8679
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8680
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||