| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8661
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 1993 | - | 1543 | - | |||
|
8662
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8663
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8664
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8665
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8666
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
8667
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8668
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8669
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8670
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8671
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8672
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8673
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8674
|
|
Nguyễn Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8675
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8676
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8677
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8678
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | 1442 | - | |||
|
8679
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
8680
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1620 | 1683 | |||