| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8641
|
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8642
|
|
Lê Tuấn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8643
|
|
Nguyễn Huy Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8644
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2015 | - | 1412 | 1453 | |||
|
8645
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8646
|
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8647
|
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8648
|
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8649
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8650
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2019 | - | 1421 | - | |||
|
8651
|
|
Nguyễn Võ Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8652
|
|
Nguyễn Khả Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8653
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 2013 | - | 1464 | - | |||
|
8654
|
|
Huỳnh Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8655
|
|
Lê Thị Thùy Sương | Nữ | 1994 | NA | - | - | - | w | |
|
8656
|
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8657
|
|
Võ Yến Phương | Nữ | 2010 | - | 1506 | - | w | ||
|
8658
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8659
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8660
|
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||