| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8641
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8642
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8643
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8644
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8645
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8646
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8647
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8648
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8649
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8650
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8651
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8652
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8653
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8654
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8655
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8656
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8657
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8658
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 2016 | - | 1481 | - | |||
|
8659
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8660
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||