DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8621 FIDE 12464295 Trần Hà Anh Thư Nữ 2017 - - - w
8622 FIDE 561002151 Nguyễn Thiên Uyên Thịnh Nữ 1994 - - - w
8623 FIDE 12467111 Phạm Huy Khánh Nam 2010 - - -
8624 FIDE 12467367 Nguyễn Lê Hồng Phương Nam 1989 - 1638 -
8625 FIDE 12402087 Trần Hải Nam - - -
8626 FIDE 561005223 Phạm Vũ Nam Nam 2006 - - -
8627 FIDE 561005479 Trần Minh Hải Nam 2011 - - -
8628 FIDE 561005991 Nguyễn Minh Triết Nam 2018 - - -
8629 FIDE 12405671 Trần Lâm Tùng Nam 2001 - - -
8630 FIDE 12472743 Nguyễn Việt Hà Nữ 2010 - - - w
8631 FIDE 12472999 Nguyễn James Nam 2012 - - -
8632 FIDE 561010855 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 2005 - - - w
8633 FIDE 12408999 Dương Ngọc Trà Nữ 2003 - - - w
8634 FIDE 12475815 Nguyễn Cao Trí Nam 2012 - - -
8635 FIDE 12410535 Trần Lê Mai Trang Nữ 2002 NA - - - w
8636 FIDE 12477095 Nguyễn Hoàng Khánh Hân Nữ 2015 - - - w
8637 FIDE 12413607 Trần Lê Quang Khải Nam 2009 - - -
8638 FIDE 561018023 Lâm Xuân Tiến Phát Nam 2019 - - -
8639 FIDE 561018279 Đặng Đinh Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
8640 FIDE 561018791 Lê Tấn Kiệt Nam 2018 - - -