| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8622
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8623
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8624
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 1989 | - | 1638 | - | |||
|
8625
|
|
Trần Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
8626
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8628
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8629
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8630
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8631
|
|
Nguyễn James | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8632
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8633
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8634
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8635
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
8636
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8637
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8638
|
|
Lâm Xuân Tiến Phát | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8639
|
|
Đặng Đinh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8640
|
|
Lê Tấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||