| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8622
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8623
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8624
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8625
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8626
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8628
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8629
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8630
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8631
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8632
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8633
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8634
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8635
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8636
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8637
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8638
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2013 | - | 1423 | - | |||
|
8639
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8640
|
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 1999 | FA | - | - | - | w | |