| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8603
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8604
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8605
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8606
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8608
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8609
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8610
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8611
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
8612
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8614
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
8616
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8617
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8619
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8620
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||