| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8602
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8603
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8605
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8606
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1503 | - | |||
|
8608
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8609
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
8610
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8611
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8613
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8614
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1584 | 1491 | |||
|
8616
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8617
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1509 | 1597 | w | ||
|
8619
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8620
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||