DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
861 FIDE 12433586 Nguyễn Gia Minh Nam 11-10-2013 1687 1679 1537
862 FIDE 12417750 Đỗ Thành Đạt Nam 10-04-2009 1687 1798 1728
863 FIDE 12413194 Bùi Tuyết Hoa Nữ 26-01-2008 1686 1723 1761 w
864 FIDE 12404748 Hoàng Trọng Minh Quang Nam 20-01-2003 1686 1681 1717 i
865 FIDE 12411736 Đoàn Thụy Mỹ Dung Nữ 20-03-2006 1686 1678 1769 w
866 FIDE 12413330 Nguyễn Hoàng Minh Nam 13-11-2006 1686 - - i
867 FIDE 12446262 Lê Phạm Tiến Minh Nam 23-02-2018 1685 1550 1597
868 FIDE 12441996 Nguyễn Hữu Hải Đăng Nam 26-01-2014 1685 1638 1547
869 FIDE 12445088 Trần Vương Ký Nam 29-03-2016 1685 - -
870 FIDE 12451592 Lê Nguyễn Nhật Quang Nam 25-11-2007 1684 1562 1501
871 FIDE 12440426 Nguyễn Thanh Bình Nam 02-01-2013 1684 1624 1860
872 FIDE 12416118 Trần Lý Khôi Nguyên Nam 13-09-2008 1684 1715 1722
873 FIDE 12488054 Đỗ Quang Minh Nam 01-04-2016 1684 - 1565
874 FIDE 12411779 Nguyễn Ngân Hà Nữ 01-01-2005 1684 1708 1729 wi
875 FIDE 12444308 Đào Nguyễn Ngọc Lam Nữ 04-11-2014 1684 1595 1448 w
876 FIDE 12411566 Ngô Hồng Anh Nam 30-11-2002 1684 - - i
877 FIDE 12442305 Vũ Thị Yến Chi Nữ 09-06-2015 1684 1647 1676 w
878 FIDE 12430021 Nguyễn Trọng Nhân Nam 10-07-1998 NA 1684 - - i
879 FIDE 12402630 Đỗ Đức Việt Nam 20-03-2001 1684 1879 1860 i
880 FIDE 12426733 Tăng Lâm Giang Nữ 21-08-1998 1684 1597 1624 wi