DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
861 FIDE 12408743 Nguyễn Hà Minh Anh Nữ 2004 NA 1691 1670 1707 wi
862 FIDE 12421049 Đoàn Thu Huyền Nữ 1991 1691 1659 1727 w
863 FIDE 12410330 Đặng Bảo Long Nam 1998 1691 - - i
864 FIDE 12475394 Nguyễn Xuân Sáng Nam 1982 NA 1690 1607 - i
865 FIDE 12484342 Lê Anh Minh Nam 1996 1690 1795 1787
866 FIDE 12473430 Trần Quang Anh Nam 2014 1689 1726 1651
867 FIDE 12491152 Lê Ngọc Minh Khang Nam 2015 1689 1544 -
868 FIDE 12468290 Đặng Hồng Anh Nam 2012 1688 1665 - i
869 FIDE 12414786 Nguyễn Thị Hà Phương Nữ 2006 1688 1703 1841 wi
870 FIDE 12411760 Ngô Xuân Quỳnh Nữ 2005 1688 1735 1760 w
871 FIDE 12461750 Phạm Xuân An Nam 2017 1688 1665 1659
872 FIDE 12459011 Phạm Phương An Nữ 1999 1687 1469 1589 w
873 FIDE 12432709 Phạm Trần Hoàng Gia Nam 2009 1687 1800 1755
874 FIDE 12428647 Đỗ Tiến Quang Minh Nam 2012 1687 1868 1818
875 FIDE 12410764 Nguyễn Anh Luân Nam 1687 - - i
876 FIDE 12436224 Nguyễn Đức Khải Nam 2014 1686 1763 1818
877 FIDE 12413194 Bùi Tuyết Hoa Nữ 2008 1686 1723 1761 w
878 FIDE 12404748 Hoàng Trọng Minh Quang Nam 2003 1686 1681 1717 i
879 FIDE 12413330 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2006 1686 - - i
880 FIDE 12417750 Đỗ Thành Đạt Nam 2009 1686 1764 1727