| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8581
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8582
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8583
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8584
|
|
Trần Lê Quốc Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8585
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8586
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8587
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8588
|
|
Hà Khánh Phước | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8589
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8590
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8591
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8592
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8593
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8594
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8595
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
8596
|
|
Ngô Chí Thành | Nam | 2013 | - | 1529 | 1552 | |||
|
8597
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8598
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8599
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8600
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||