| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8581
|
|
Phạm Cát Nguyệt My | Nữ | 2012 | - | - | 1408 | w | ||
|
8582
|
|
Tô Hưng Bảo Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8583
|
|
Mai Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8584
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8585
|
|
Đào Sỹ Khang | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8586
|
|
Trần Gia Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8587
|
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8588
|
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8589
|
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8590
|
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8591
|
|
Phùng Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8592
|
|
Trần Thị Ngọc Hoa | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8593
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8594
|
|
Ngô Thế Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8595
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1477 | - | |||
|
8596
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8597
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8598
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8599
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8600
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||