| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8562
|
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8563
|
|
Tạ Hoàng Nguyên | Nam | 2009 | - | 1635 | - | |||
|
8564
|
|
Phạm Thị Minh Điệp | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8565
|
|
Huỳnh Duy Hưng | Nam | 2012 | - | 1693 | 1596 | |||
|
8566
|
|
Cao Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8567
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8568
|
|
Võ Hoàng Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8569
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8570
|
|
Trần Huy Tiến | Nam | 2002 | - | 1711 | 1714 | |||
|
8571
|
|
Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8572
|
|
Trịnh Thị Thành | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
8573
|
|
Phạm Như Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8574
|
|
Nguyễn Bảo Gia Hân | Nữ | 2014 | - | 1478 | - | w | ||
|
8575
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8576
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8577
|
|
Bùi Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8578
|
|
Thạch Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8579
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8580
|
|
Hà Thu Hiền | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||