| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
An Đình Phúc | Nam | 13-01-2011 | - | - | - | |||
|
8562
|
|
Lê Đức Duy Phúc | Nam | 11-09-2010 | - | - | - | |||
|
8563
|
|
Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 21-10-2011 | - | - | - | |||
|
8564
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Minh | Nữ | 23-11-2010 | - | - | - | w | ||
|
8565
|
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 25-07-2012 | - | - | - | |||
|
8566
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 20-03-2015 | - | - | 1661 | |||
|
8567
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 19-11-2012 | - | - | - | |||
|
8568
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 04-04-2015 | - | - | - | |||
|
8569
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 18-07-2014 | - | - | - | |||
|
8570
|
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 12-02-2015 | - | - | - | |||
|
8571
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 11-06-2013 | - | - | - | w | ||
|
8572
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 02-02-1979 | - | - | - | w | ||
|
8573
|
|
Phạm Đặng Mẫn Nhi | Nữ | 11-03-2002 | NA | - | 1805 | 1465 | w | |
|
8574
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 16-06-2014 | - | - | - | |||
|
8575
|
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 26-06-1988 | - | - | - | w | ||
|
8576
|
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 21-03-2015 | - | - | - | |||
|
8577
|
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 15-07-1995 | - | - | - | w | ||
|
8578
|
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 11-09-2008 | - | - | - | w | ||
|
8579
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 21-07-2019 | - | - | - | |||
|
8580
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 29-08-2014 | - | - | - | |||