| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8521
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8522
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8523
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8524
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8525
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8526
|
|
Ngô Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2008 | - | - | 1627 | |||
|
8527
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8528
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8529
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8530
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8531
|
|
Fruth Nguyễn Daniel | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8532
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8533
|
|
Cù Thành Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8534
|
|
Bùi Lê Minh Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8535
|
|
Phạm Xuân Sang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8536
|
|
Phạm Ngọc Ngân Hà | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8537
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8538
|
|
Trần Huỳnh Thiện Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8539
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8540
|
|
Lê Quang Vinh | Nam | 2019 | - | - | - | |||