| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Hồ Trần Nhất Thiên | Nam | 2008 | - | 1568 | 1603 | |||
|
8502
|
|
Đỗ Thái An Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8504
|
|
Lưu Đức Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | 1548 | |||
|
8506
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8507
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8509
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8510
|
|
Nguyễn Thị Lan Nhi | Nữ | 1997 | NA | - | - | - | w | |
|
8511
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8513
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Lê Chí Dũng | Nam | - | - | - | ||||
|
8515
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8516
|
|
Trương Đỗ Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8517
|
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8518
|
|
Võ Mậu Mình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8519
|
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 2009 | - | 1643 | 1571 | |||
|
8520
|
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||