| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Lê Minh Nghi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8502
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8503
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Nguyễn Thị Công Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8506
|
|
Lê Nguyễn Song Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8507
|
|
Nguyễn Viết Đức Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8509
|
|
Dương Kiên Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8510
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8511
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2008 | - | 1420 | - | w | ||
|
8513
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8515
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8516
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8517
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8518
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8519
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8520
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||