| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Vũ Việt Hùng | Nam | 24-06-2016 | - | - | - | |||
|
8502
|
|
Nguyễn Lộc Gia | Nam | 05-09-2014 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Nguyễn Lê Bảo Hưng | Nam | 13-05-2017 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Hà Gia Phát | Nam | 08-03-2016 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Đinh Việt Thành Danh | Nam | 15-04-2009 | - | 1546 | - | |||
|
8506
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 15-01-2005 | - | 1609 | - | |||
|
8507
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 25-12-2017 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 27/04/2010 | - | - | - | |||
|
8509
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 12-07-2003 | - | - | - | |||
|
8510
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 11-01-2011 | - | 1526 | 1476 | |||
|
8511
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 05-03-2018 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 14-04-2007 | - | - | - | |||
|
8513
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 31-12-1997 | - | - | - | w | ||
|
8514
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 23-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
8515
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 09-01-2017 | - | - | - | |||
|
8516
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 06-10-2003 | - | - | - | |||
|
8517
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 13-06-2007 | - | - | - | |||
|
8518
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 06-05-2005 | - | - | - | w | ||
|
8519
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 31-10-2018 | - | - | - | |||
|
8520
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 23-06-2017 | - | - | - | |||