| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8481
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 25-05-2016 | - | - | - | |||
|
8482
|
|
La Quang Toàn | Nam | 24/7/2008 | - | - | - | |||
|
8483
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 24-05-1999 | - | - | - | |||
|
8484
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 15-06-2015 | - | - | - | |||
|
8485
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 20-01-2015 | - | - | - | |||
|
8486
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 14-06-2015 | - | - | - | |||
|
8487
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 09-07-2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
8488
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 10-12-2008 | - | - | - | |||
|
8489
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 26-11-2006 | - | - | - | w | ||
|
8490
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 23-01-2008 | - | - | - | |||
|
8491
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 01-07-2012 | - | 1472 | 1507 | |||
|
8492
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 21-02-2019 | - | - | - | |||
|
8493
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 28-04-1993 | - | - | - | |||
|
8494
|
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 12-08-2005 | - | - | - | |||
|
8495
|
|
Cao Viết Thanh | Nam | 30-01-2010 | - | - | - | |||
|
8496
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 26-08-2012 | - | - | - | |||
|
8497
|
|
Huỳnh Bảo Quyên | Nữ | 26-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
8498
|
|
Chu Xuân Bảo | Nam | 18-12-2007 | - | - | - | |||
|
8499
|
|
Lê Đào Ngọc Nguyên | Nữ | 18-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
8500
|
|
Mai Minh Bảo | Nam | 16-02-2017 | - | - | - | |||