| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8461
|
|
Phan Thái An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8462
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8463
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8464
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8465
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 2015 | - | 1450 | 1429 | |||
|
8466
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8467
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
8468
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8469
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8470
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8471
|
|
Đặng Minh Châu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8472
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8473
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8474
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8475
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8476
|
|
Dương Thị Bảo Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8477
|
|
Trịnh Xuân Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8478
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8479
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8480
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 2008 | - | 1639 | - | w | ||