| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8422
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8423
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8424
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
8425
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8426
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8427
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8428
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8429
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8430
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8431
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||
|
8432
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8433
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8434
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8435
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
8436
|
|
Đỗ Thiên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8437
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8439
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8440
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1499 | w | ||