| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8422
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8423
|
|
Lương Mai Thúy Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8424
|
|
Đào Quốc Cường | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8425
|
|
Nguyễn Bá Hiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8426
|
|
Huỳnh Hữu Vinh | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
8427
|
|
Thái Thùy Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8428
|
|
Kavita G | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8429
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8430
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 2012 | - | 1511 | 1502 | |||
|
8431
|
|
Phạm Phước Gia Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8432
|
|
Mang Hoàng Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8433
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8434
|
|
Lê Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8435
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8436
|
|
Trần Việt Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8437
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8439
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8440
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||