| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Nguyễn Văn Anh Khôi | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8403
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8407
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 2013 | - | 1493 | - | |||
|
8408
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | - | 1493 | 1601 | |||
|
8410
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8412
|
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8413
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1601 | - | |||
|
8415
|
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8419
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 2018 | - | 1420 | - | |||
|
8420
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||