| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8403
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8406
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8408
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Thái Ân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8412
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||
|
8413
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8419
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8420
|
|
Nguyễn Trường Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||