| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8402
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8403
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8404
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8408
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8409
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
8412
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8413
|
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Huỳnh Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 2011 | - | 1532 | 1589 | |||
|
8418
|
|
Võ Vị Xuân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8419
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8420
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||