DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
841 FIDE 12498556 Trần Hoàng Nhật Nghi Nữ 2004 1698 - - w
842 FIDE 12429201 Võ Mai Phương Nữ 2014 1697 1704 1694 w
843 FIDE 12431460 Nguyễn Phúc Tâm Nam 2014 1696 1767 1762
844 FIDE 12433586 Nguyễn Gia Minh Nam 2013 1696 1619 1556
845 FIDE 12431591 Nguyễn Trường Phúc Nam 2013 1696 1770 1846
846 FIDE 12419583 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2011 1696 1782 1869
847 FIDE 12429708 Hồ Nhật Vinh Nam 2015 1695 1759 1773
848 FIDE 12422819 Hà Thiên Hải Nam 1999 1695 1612 - i
849 FIDE 12421090 Nguyễn Thu Trang Nữ 1988 1695 1655 1742 w
850 FIDE 12427500 Hà Bình An Nam 2011 1695 1804 -
851 FIDE 12475190 Lê Quang Trí Nam 2014 1694 1618 1568
852 FIDE 12430927 Ngô Minh Khang Nam 2013 1694 1770 2062
853 FIDE 12418889 Nguyễn Anh Khoa Nam 2009 1693 1740 1801 i
854 FIDE 12461695 Nguyễn Tiến Thành Nam 2015 1693 1659 1570
855 FIDE 12483524 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2012 1693 - 1543
856 FIDE 12454680 Trần Hoàng Bảo Châu Nữ 2007 1692 1694 1633 wi
857 FIDE 12420220 Lê Văn Việt Nam 1993 1692 1683 -
858 FIDE 12412805 Tống Hải Anh Nam 2007 CM 1692 1723 1720 i
859 FIDE 12436666 Đỗ Tùng Duy Nam 2011 1692 1633 1727
860 FIDE 12416363 Nguyễn Phan Nguyên Nam 2004 1691 1608 - i