| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8362
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8363
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8364
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1634 | 1451 | |||
|
8365
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1458 | - | |||
|
8366
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8367
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8368
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8370
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8371
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8372
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8373
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8374
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8375
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8376
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8377
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
8378
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8379
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8380
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||