| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 30-11-1993 | - | - | - | w | ||
|
8302
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 08-10-2016 | - | 1508 | - | |||
|
8303
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 20-07-2005 | - | - | - | |||
|
8304
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 30-11-2003 | - | - | - | w | ||
|
8305
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 13-03-2003 | - | - | - | w | ||
|
8306
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 11-06-2015 | - | - | - | |||
|
8307
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 07-11-1994 | - | - | - | w | ||
|
8308
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 13-07-2014 | - | - | - | |||
|
8309
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 11-12-2002 | - | - | - | |||
|
8310
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 09-01-2018 | - | - | - | |||
|
8311
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 14-08-1977 | - | - | - | |||
|
8312
|
|
Lê Quang | Nam | 23-09-2011 | - | - | - | |||
|
8313
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 19-10-1981 | IA | - | - | - | ||
|
8314
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 03-11-2012 | - | - | - | |||
|
8315
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 05-01-2020 | - | - | - | |||
|
8316
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 17-12-2009 | - | - | - | |||
|
8317
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 11-10-2012 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 20-07-2015 | - | - | - | |||
|
8319
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 09-09-2010 | - | 1401 | 1430 | |||
|
8320
|
|
Đặng Lâm Đăng Quang | Nam | 14-12-2015 | - | - | - | |||