| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8281
|
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 31-07-1999 | FA | - | - | - | w | |
|
8282
|
|
Hoàng Cao Minh | Nam | 13-04-2016 | - | - | - | |||
|
8283
|
|
Nguyễn Vũ Trí Hưng | Nam | 19-12-2007 | - | 1515 | - | |||
|
8284
|
|
Lê Nguyễn Khang | Nam | 17-01-2017 | - | - | - | |||
|
8285
|
|
Đặng Đình Nguyên | Nam | 26-05-2013 | - | - | - | |||
|
8286
|
|
Lâm Nhật Huy | Nam | 20-07-2014 | - | - | - | |||
|
8287
|
|
Lê Công Thanh Hùng | Nam | 04-10-2007 | - | - | - | |||
|
8288
|
|
Lữ Phát | Nam | 14-02-2010 | - | - | - | |||
|
8289
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 12-03-2012 | - | 1490 | - | w | ||
|
8290
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 05-02-2015 | - | - | 1444 | |||
|
8291
|
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 25-08-2011 | - | - | - | |||
|
8292
|
|
Hà Ngọc Tú | Nam | 05-06-2013 | - | 1521 | 1489 | |||
|
8293
|
|
Lương Kỳ Vũ | Nam | 26-07-1994 | - | - | - | |||
|
8294
|
|
Đặng Khải Minh | Nam | 03-05-2018 | - | - | - | |||
|
8295
|
|
Trịnh Thái Dương | Nam | 23-10-2006 | - | 1581 | 1601 | |||
|
8296
|
|
Lý Minh Nguyên | Nữ | 16-07-2018 | - | - | - | w | ||
|
8297
|
|
Lê Thị Thu Hiền | Nữ | 07-11-1996 | - | - | - | w | ||
|
8298
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 28-05-2008 | - | - | - | w | ||
|
8299
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 14-02-2019 | - | - | - | |||
|
8300
|
|
Trần Ngọc Lân | Nam | 09-11-2014 | - | - | - | |||