| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 03-05-2003 | - | - | - | |||
|
8262
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 19-02-2016 | - | - | - | |||
|
8263
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 14/04/2015 | - | - | - | |||
|
8264
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 27-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
8265
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
8266
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 10-03-2018 | - | - | - | |||
|
8267
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 01-03-2015 | - | - | - | |||
|
8268
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 14-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
8269
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 09-05-2011 | - | - | - | |||
|
8270
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 04-02-2008 | - | - | - | |||
|
8271
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 08-02-2001 | - | - | - | w | ||
|
8272
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 26-09-2013 | - | - | - | |||
|
8273
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||
|
8274
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 26-09-2009 | - | - | - | |||
|
8275
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 22-11-2016 | - | - | - | w | ||
|
8276
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 12-03-2015 | - | - | - | |||
|
8277
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 14-01-2017 | - | - | - | |||
|
8278
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 09-05-2011 | - | - | - | |||
|
8279
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 27-02-2013 | - | 1423 | - | |||
|
8280
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 23-05-2012 | - | - | - | |||