| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8242
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8243
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8244
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8245
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8246
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
8247
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8248
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8249
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8250
|
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 2012 | - | 1539 | - | |||
|
8251
|
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8252
|
|
Lê Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8253
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8254
|
|
Phan Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8255
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8256
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8257
|
|
Vũ Hoàng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8258
|
|
Phan Công Trường | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8259
|
|
Lương Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8260
|
|
Lê Phan Anh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1422 | w | ||