| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8242
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8243
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8244
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8245
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8246
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8247
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8248
|
|
Thái Ân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8249
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8250
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8251
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||
|
8252
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8253
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8254
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8255
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8256
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8257
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8258
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8259
|
|
Nguyễn Trường Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8260
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||