| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8222
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8225
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8227
|
|
Vũ Khương Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Mai Thế An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8229
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
8230
|
|
Nguyễn Xuân Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8231
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8232
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8233
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8234
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8235
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8236
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8237
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 1991 | - | - | 1810 | |||
|
8238
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 2008 | - | 1478 | - | w | ||
|
8240
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||