| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Đặng Chí Khiêm | Nam | 2015 | - | 1499 | - | |||
|
8222
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Trần Mai Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8225
|
|
Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8227
|
|
Mai Phan Quốc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Tôn Thất Hoàng Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8229
|
|
Dương Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8230
|
|
Nguyễn Quang Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8231
|
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Lê Bá Tuân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8234
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8236
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8237
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8238
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8240
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||