| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 02-01-2019 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 16-02-2012 | - | - | - | |||
|
8203
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 14-03-2005 | - | - | - | w | ||
|
8204
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 25-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
8205
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 28-06-2004 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 22-04-2002 | - | - | - | w | ||
|
8207
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 30-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
8208
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 07-04-2007 | - | - | 1603 | |||
|
8209
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 16-04-2016 | - | - | - | |||
|
8210
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 08-07-2014 | - | - | - | w | ||
|
8211
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 24-11-1995 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 13-12-2001 | - | 1546 | - | |||
|
8213
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 28-10-2000 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Vũ Huy Hoàng Minh | Nam | 12-04-2012 | - | - | - | |||
|
8215
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 01-01-2011 | - | 1470 | - | |||
|
8216
|
|
Hoàng Trọng Nguyên | Nam | 03-01-2010 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 26-10-2005 | - | 1532 | - | |||
|
8218
|
|
Nguyễn Hà Mịnh Trí | Nam | 12-05-2011 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Lê Nguyễn Việt Toàn | Nam | 01-09-2011 | - | - | - | |||
|
8220
|
|
Trương Công Đại | Nam | 23-10-2001 | - | - | 1587 | |||