| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8202
|
|
Cao Thị Thanh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8203
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8204
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8205
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8207
|
|
Trần Quán Quân | Nam | 2009 | - | 1621 | 1586 | |||
|
8208
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | 1604 | - | |||
|
8209
|
|
Phan Đức An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8210
|
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8211
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8213
|
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Phan Ngô Tuấn Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8215
|
|
Phí Thanh Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8216
|
|
Tống Thiên Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Hồ Lê Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8218
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Nguyễn Duy Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8220
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||