| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8203
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8204
|
|
Trần Công Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8205
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8206
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8207
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
8208
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | 1504 | - | |||
|
8210
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | 1515 | - | w | ||
|
8211
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8213
|
|
Huỳnh Đông Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Phạm Hà Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8215
|
|
Huỳnh Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8216
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8218
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8220
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||