| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8182
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8183
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8184
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8185
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8186
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
8187
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8188
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
8189
|
|
Phạm Trần Lan Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8190
|
|
Lê Nguyễn Thái Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8191
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
8192
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8193
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8194
|
|
Dương Trường An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8195
|
|
Lê Vũ Đức Minh | Nam | 2014 | - | 1476 | 1430 | |||
|
8196
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8197
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8198
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8199
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8200
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||