| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8182
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8183
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8184
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8185
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8186
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8187
|
|
Nguyễn Bảo Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8188
|
|
Phan Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8189
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8190
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8191
|
|
Huỳnh Tấn Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8192
|
|
Lê Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8193
|
|
Hồ Thị Thanh Hồng | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8194
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8195
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8196
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8197
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1745 | 1574 | |||
|
8198
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8199
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8200
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||