DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8181 FIDE 561010332 Bùi Phan An Nam 2010 - - -
8182 FIDE 12408476 Đặng Minh Luân Nam 1999 - - -
8183 FIDE 561010588 Lâm Gia Hân Nữ 2012 - - - w
8184 FIDE 561011100 Đào Huy Bảo Nam 2017 - - -
8185 FIDE 12410012 Bùi Ngọc Anh Nam 1974 - - -
8186 FIDE 12475548 Lim Tuấn Hùng Nam 1957 - - -
8187 FIDE 12410268 La Quốc Hiệp Nam 2000 - - -
8188 FIDE 12410780 Trần Thị Mỹ Duyên Nam - - -
8189 FIDE 561013404 Phạm Trần Lan Uyên Nữ 2019 - - - w
8190 FIDE 561014940 Lê Nguyễn Thái Hoà Nam 2014 - - -
8191 FIDE 12413852 Trần Tố Linh Nữ 2000 - 1425 - w
8192 FIDE 12479900 Châu Quang Hoàng Nam Nam 2001 - - -
8193 FIDE 12414620 Vũ Lê Huy Nữ 2005 - - - w
8194 FIDE 561020060 Dương Trường An Nam 2020 - - -
8195 FIDE 12485020 Lê Vũ Đức Minh Nam 2014 - 1476 1430
8196 FIDE 12485276 Mã Âu Nhật Giang Nam 2012 - - -
8197 FIDE 12488348 Phan Nguyễn Trọng Quý Nam 2015 - - -
8198 FIDE 12423068 Lê Thanh Lực Nam 1985 - - -
8199 FIDE 12488860 Phạm Thiên Khánh Nam 2018 - - -
8200 FIDE 12490652 Lương Nguyễn Tâm Xuân Nữ 2014 - - - w