| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 04-04-2012 | - | - | - | |||
|
8162
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 18-01-2011 | - | - | - | |||
|
8163
|
|
Lê Chí Dũng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 19-04-2016 | - | - | - | |||
|
8165
|
|
Trương Đỗ Nguyên Kha | Nam | 21-12-2015 | - | - | - | |||
|
8166
|
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 07-02-2001 | - | - | - | w | ||
|
8167
|
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 24-01-2009 | - | 1643 | 1571 | |||
|
8168
|
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 16-09-2009 | - | - | - | |||
|
8169
|
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
8170
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 12-11-2009 | - | - | - | |||
|
8171
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 22-04-2007 | - | - | - | |||
|
8172
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 20-08-2010 | - | - | - | |||
|
8173
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 23-07-2010 | - | - | - | w | ||
|
8174
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 27-01-2014 | - | - | 1462 | |||
|
8175
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 13-01-2009 | - | - | - | |||
|
8176
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955-02-10 | - | - | - | |||
|
8177
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 06-11-1982 | - | - | - | |||
|
8178
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 28-02-1983 | - | - | - | w | ||
|
8179
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 30-05-2016 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 24-05-2007 | - | - | - | |||