| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8162
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8163
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8164
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 2002 | - | 1461 | - | |||
|
8165
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8166
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8167
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8168
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1430 | |||
|
8169
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8170
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8171
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8172
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8173
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8174
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8176
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8177
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8178
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8179
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||