| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Đào Thiện Minh | Nam | 2017 | - | 1683 | 1654 | |||
|
8122
|
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8123
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8124
|
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8125
|
|
Kiều Ngân | Nữ | 2014 | - | 1523 | 1522 | w | ||
|
8126
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8127
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8128
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 2016 | - | 1454 | 1565 | |||
|
8130
|
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8131
|
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
8132
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8133
|
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8134
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2017 | - | 1439 | 1454 | |||
|
8135
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8136
|
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8137
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8138
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2016 | - | 1469 | 1667 | |||
|
8139
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8140
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||