| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8122
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8123
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8124
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8125
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8126
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8127
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8128
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8131
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8132
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
8133
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8134
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8135
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1577 | 1664 | |||
|
8136
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8137
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8138
|
|
Lê Bảo Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8139
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8140
|
|
Đỗ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||