| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 07-01-1991 | - | - | - | |||
|
8122
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 30-04-2017 | - | - | - | |||
|
8123
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 23-11-1985 | NA | - | - | - | ||
|
8124
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
8125
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 30-06-2013 | - | 1685 | 1552 | |||
|
8126
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 30-05-2016 | - | - | - | |||
|
8127
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 19-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
8128
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 08-12-2014 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 13-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
8131
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 21-11-2016 | - | - | - | |||
|
8132
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 15-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
8133
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 24-11-1977 | - | - | - | |||
|
8134
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 07-11-2006 | - | - | - | |||
|
8135
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 27-07-2007 | - | - | - | |||
|
8136
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 01-09-1981 | NI | - | - | - | ||
|
8137
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 10-02-2019 | - | - | - | |||
|
8138
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 24-10-2009 | - | - | - | w | ||
|
8139
|
|
Phạm Năng Nguyên | Nam | 10-11-2008 | - | - | - | |||
|
8140
|
|
Nguyễn Lê Vân Khánh | Nữ | 12-08-2012 | - | - | - | w | ||