| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8103
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8105
|
|
Vũ Duy Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8107
|
|
Phan Võ Khánh Thy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8108
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8109
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8110
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8114
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Lại Quang Thịnh | Nam | 2011 | - | 1496 | - | |||
|
8117
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8120
|
|
Hoàng Thành Công | Nam | 2019 | - | - | - | |||