| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Đặng Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Trần Trọng Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Bibit Võ Đại Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
8106
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8108
|
|
Lê Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8109
|
|
Phan Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8110
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8111
|
|
Đoàn Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8112
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8114
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Nguyễn Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
8117
|
|
Đỗ An Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Phạm Gia Hiểu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||