| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8081
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 29-06-1997 | CM | - | - | - | ||
|
8082
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
8083
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 07-07-2018 | - | - | - | |||
|
8084
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
8085
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 22-08-2014 | - | - | - | |||
|
8086
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 06-05-2011 | - | - | - | |||
|
8087
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 07-09-2007 | - | - | - | |||
|
8088
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 02-05-2007 | - | 1562 | 1499 | w | ||
|
8089
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 12-07-2011 | - | 1550 | - | |||
|
8090
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 31-03-2013 | - | - | - | |||
|
8091
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 16-08-2009 | - | - | - | |||
|
8092
|
|
Nguyễn Phạm Minh Thư | Nữ | 14-09-2011 | - | 1538 | 1465 | w | ||
|
8093
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 24-12-2017 | - | - | - | |||
|
8094
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 01-02-2004 | - | - | - | |||
|
8095
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 14-05-2012 | - | - | - | |||
|
8096
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 26-06-2016 | - | - | - | |||
|
8097
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 04-04-2011 | - | - | - | |||
|
8098
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 22-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
8099
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 19-03-2019 | - | - | - | w | ||
|
8100
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 26-01-2014 | - | - | - | |||